distinctive feature
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nét dị biệt: Một đặc điểm, tính chất hoặc yếu tố dễ nhận thấy, làm cho một người, sự vật hoặc nhóm trở nên khác biệt so với những người, sự vật hoặc nhóm khác. Nó thường là dấu hiệu nhận dạng hoặc đặc trưng nổi bật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bird's colorful beak is its most distinctive feature. (Chiếc mỏ đầy màu sắc là nét dị biệt dễ nhận thấy nhất của loài chim đó.)
- A distinctive feature of her writing style is the use of short, powerful sentences. (Một nét dị biệt trong phong cách viết của cô ấy là việc sử dụng những câu văn ngắn và mạnh mẽ.)
- The architect included several distinctive features in the building's design. (Kiến trúc sư đã đưa vào vài nét dị biệt trong thiết kế của tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a distinctive feature of something": là một nét dị biệt của cái gì đó.
- Patience is a distinctive feature of a good teacher. (Sự kiên nhẫn là một nét dị biệt của một giáo viên giỏi.)
"to have/lack distinctive features": có/thiếu những nét dị biệt.
- The old town has many distinctive features that attract tourists. (Phố cổ có nhiều nét dị biệt thu hút khách du lịch.)
- The suspect's face lacked any distinctive features. (Khuôn mặt của nghi phạm không có bất kỳ nét dị biệt nào.)
Biến thể và từ gần giống
Distinctiveness (n): tính chất dị biệt, tính đặc thù.
- The distinctiveness of the local dialect is fascinating. (Tính đặc thù của phương ngữ địa phương thật thú vị.)
Feature (n): đặc điểm, nét đặc trưng (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải là yếu tố tạo nên sự khác biệt rõ rệt).
- Safety is a key feature of this car model. (Tính an toàn là một đặc điểm chính của mẫu xe này.)
Từ đồng nghĩa
- Characteristic trait: đặc điểm tính cách/nét đặc trưng.
- Hallmark: dấu hiệu đặc trưng, thương hiệu.
- Idiosyncrasy: nét cá biệt, nét riêng biệt (thường chỉ của cá nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ cụm danh từ "distinctive feature")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "distinctive feature")